100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

湿 (shī): ẩm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ẩm
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ẩm
  • ướt
  • biến thể của 濕|湿[shi1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体表面或内部含有水分,摸起来有潮润的感觉,与“干”相对
  • 也可以表示水分多、不干燥的状态,如空气潮湿、地面湿润
  • 还常用来形容带水的东西,如湿毛巾、湿衣服。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The morning grass was wet with dew, and my shoes quickly got soaked through.

,,。

She went out without drying her hair after washing it, and as a result got caught in the rain, her hair clinging wetly to her face.

,,。

In the south, it often rains in spring, the air is very damp, and the washed clothes are still wet after hanging for several days.

,,。

He accidentally spilled coffee on the keyboard; he wiped it with a wet cloth for a long time, but a few keys still won't press.

,,,。

After running, the child was sweating all over and a large patch of his clothes was wet; his mother quickly had him change to avoid catching a cold.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập