100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

源 (yuán): source; origin

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
source; origin
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • source
  • origin
  • root
  • cause

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 水流开始的地方
  • 事物发生的起点或根本原因,如来源、根源
  • 也指事物的出处或依据,如资源、货源。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The source of the Yangtze River is on the Qinghai-Tibet Plateau, where melting ice and snow form tiny trickles.

,。

We must solve this problem at its root, not just deal with surface symptoms.

。

Historians are working hard to find the origin of this war.

,,。

The teacher told us that water is the source of life, and we must save water.

。

The source of this story is an ancient folk legend.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập