100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

溜 (liū): để lướt đi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để lướt đi
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lướt đi
  • Để trốn thoát trong stealth
  • để trượt băng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容快速地滑动或移动,也指偷偷地走开、逃掉
  • 在口语里还可以表示动作很熟练、迅速,比如“溜得很”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He took advantage of everyone's inattention and secretly slipped away from the back door.

,。

As soon as the class bell rang, he slipped out of the classroom to buy snacks.

,。

The puppy slipped out when the owner opened the door and ran to the park to play.

,。

The meeting hadn't ended yet, but he quietly slipped away.

,。

The thief tried to slip into the room through the window, but was discovered.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập