100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

溪 (xī): con lạch

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
con lạch
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • con lạch
  • rivulet (tạm dịch: rivulet)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 山间自然形成的较小的水流,比河小,通常清澈见底,流动缓慢或适中
  • 泛指小河沟、山涧流水。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

We walked along the mountain creek for a long time; the water was so clear that we could see the stones at the bottom distinctly.

,,,。

As soon as spring arrived, the snow on the mountain melted, and the water in the creek gradually increased, flowing with a gurgle into the distance.

,,。

We had a picnic by the creek, listening to the sound of the stream, and felt completely relaxed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập