100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

滋味 (zī wèi): hương vị

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hương vị
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hương vị
  • Cảm giác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 味道,指食物或饮料在嘴里给人的感觉,如酸甜苦辣等
  • 也用来比喻内心的感受或体验,如人生的滋味、幸福的滋味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

hương vị, hương vị

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

I took a bite of the braised pork my mother made, and that familiar taste immediately reminded me of winter when I was a child.

,,。

This lemonade is too sour; when I drank it, the taste in my mouth made me frown.

,,。

After studying abroad for three years, the first time he ate authentic Chinese hot pot, the spicy and numbing taste almost made him cry with excitement.

,,。

Although the dishes at this Chinese restaurant look good, they taste quite ordinary; I don't want to come again next time.

,,。

The pickles my grandmother made taste both salty and fragrant; every time I have porridge, I like to take a small dish of them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập