滑稽 (huá jī): hài hước
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- hài hước
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- adjective
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- hài hước
- buồn cười
- vui nhộn (cũ pr. [gu3 ji1])
- huaji, một hình thức biểu diễn hài phổ biến ở Thượng Hải, Giang Tô và Chiết Giang
- Huaji (Huaji)
Giải thích bằng tiếng Trung
- 形容人的样子、动作或说话方式有趣,让人想笑,常带有轻松或戏谑的意味
- 也可形容事情荒唐可笑,让人觉得又好笑又无奈。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
The clown wore baggy pants and an exaggerated wig, and as soon as he came on stage he made all sorts of comical movements, making the children roar with laughter.
He had intended to announce the news seriously, but because his pants suddenly fell down, the scene became very comical.
His comical expression and tone when imitating the boss's speech instantly lightened the tense atmosphere in the office.
In this video, a fat cat tries to jump onto the table but falls flat on its back; its appearance is very comical, and I couldn't help laughing after watching it several times.
He always tells jokes with a straight face; this serious expression combined with comical content actually makes people find it even funnier.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.