100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

滚 (gǔn): để sôi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để sôi
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để sôi
  • để cuộn
  • để đi dạo
  • Mất đường đi!

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 液体达到沸点,温度很高,不断冒泡翻动,如“水滚了”“滚水”
  • 也指让东西在平面上转动或翻动,如“滚雪球”
  • 还可以表示走开、离开,常带生气或不客气的语气,如“滚出去”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The water has already boiled; you can put the noodles in now.

。

Boil the soup before adding salt.

,。

The oil in the wok is boiling hot; quickly put the vegetables in.

,。

The water has been boiling for five minutes; you can turn off the heat now.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập