100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

满 (mǎn): Dân tộc Mãn Châu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Dân tộc Mãn Châu
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
13
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Dân tộc Mãn Châu
  • để lấp đầy
  • đầy đủ
  • đóng gói
  • hoàn toàn
  • khá là
  • Để đạt đến giới hạn
  • để thỏa mãn
  • hài lòng
  • đầy đủ
  • đầy đủ
  • đóng gói
  • to reach the limit: để đạt đến giới hạn
  • hoàn toàn
  • hoàn toàn
  • hoàn toàn
  • hài lòng
  • hài lòng
  • Mãn Châu (nhóm dân tộc)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指满族,中国少数民族之一,主要分布在东北和华北地区
  • 也表示全部充实、达到容量的限度,如满了、满意
  • 还可表示完全、十分,如满不在乎。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The cup is filled with water.

。

He is covered in mud all over.

。

He is very dissatisfied with this result.

。

You can only take the driving test after turning 18.

。

The meeting room is packed with people.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập