100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

滩 (tān): bãi biển

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bãi biển
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
13
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bãi biển

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指水边泥沙淤积而成的平地,也指海边的沙滩或河边的浅滩。常用来指海边平坦、有沙或石子的地方,人们可以在那里散步或休息
  • 也可指江河中水浅、露出泥沙的地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Bọn trẻ xây lâu đài cát trên bãi biển và đã có một khoảng thời gian rất vui vẻ.

,。

Sau khi thủy triều rút, nhiều vỏ sò xinh đẹp còn sót lại trên bãi biển.

,。

Vào lúc hoàng hôn, chúng tôi đi dạo chậm rãi dọc theo bãi sông.

,。

Nước ở bãi cạn này rất trong; bạn có thể nhìn thấy những viên đá dưới đáy.

,。

Người đánh cá neo thuyền của mình bên bãi biển, chuẩn bị ra khơi đánh cá.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập