100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

漂泊 (piāo bó): (of thuyền) để nổi lên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(of thuyền) để nổi lên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (of thuyền) để nổi lên
  • để trôi chảy
  • Lời bài hát: Lie At Anchor
  • (fig.)để roam
  • Để dẫn dắt một sự tồn tại lang thang

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 比喻生活不固定,没有安定的居所,到处奔走流浪
  • 也指船在水中随波浮动,没有固定的停靠处。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để nổi lên

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,,。

After graduating from university, he came alone to this unfamiliar city without a steady job or a place to live, leading a drifting life.

,。

That small boat drifted on the sea for several days and was finally rescued by a passing fishing boat.

,,。

In search of better opportunities, he drifted away from home for many years and rarely had time to visit his parents.

,,,。

During the war, many families were forced to leave their homes and drift from place to place, living in great hardship.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập