100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

演 (yǎn): To perform (a play, etc.)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
To perform (a play, etc.)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
14
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To perform (a play, etc.)
  • to stage (show)
  • Binding Form (bắt buộc) để phát triển
  • Để chơi ra
  • To carry out (a task) thực hiện một nhiệm vụ
  • để thực hiện (một vở kịch, vai trò, vv)
  • to act
  • to put on (một chương trình)
  • to evolve
  • to evolve (để phát triển)
  • to carry out
  • to conduct (như trong bài tập)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表演,把戏剧、舞蹈、节目等当众表现出来
  • 引申为扮演某个角色,在影视或舞台上饰演人物
  • 也指事物的发展变化,如演变、演化。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He plays a policeman in this movie.

。

Our class is putting on a play tomorrow.

,。

She acted very well; the audience all cried.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập