100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

漫 (màn): miễn phí

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
miễn phí
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
14
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • miễn phí
  • không bị kiềm chế
  • để ngập nước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 水向四周散开、不受拘束
  • 充满、遍布
  • 随意、不受限制,如漫步、漫谈、漫不经心。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

She likes to stroll along the riverbank at dusk, watching the setting sun dye the entire river surface golden.

,,。

His desk is piled high with comic books, from classics to the latest serials, taking up almost all the space.

,、,。

After retirement, Grandpa lives a leisurely, unhurried life, watering flowers, feeding fish, and occasionally playing a few games of chess with old friends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập