100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

潜 (qián): to dive; to go underwater

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb, adjective, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to dive; to go underwater
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
15
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to dive
  • to go underwater
  • to hide
  • to conceal oneself
  • hidden
  • latent
  • secret
  • to sneak in
  • to infiltrate
  • potential
  • underlying

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把身体或物体没入水面以下,进入水中,如潜水、潜入海底
  • 也指隐藏起来,不让人发现,如潜伏、潜藏、潜逃
  • 还可表示暗中、悄悄地做某事,如潜移默化、潜心研究。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

In order to observe the coral reef up close, he put on diving goggles and dove underwater for nearly two minutes before surfacing.

,。

This type of seabird can dive more than ten meters underwater to catch fish, which surprises scientists greatly.

,。

The diver found a sunken ship on the ocean floor, and many undiscovered treasures were still hidden inside it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập