100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

潮 (cháo): Thủy triều

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Thủy triều
Số chữ
1
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
15
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thủy triều
  • ẩm ướt
  • thời trang
  • (coll.) thấp hơn
  • Tiêu chuẩn thấp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 潮指海水受月亮和太阳引力作用而发生的周期性涨落现象,即涨潮和退潮
  • 也指潮湿、湿润的状态
  • 还比喻成批出现的社会变动或大规模倾向,如思潮、热潮。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Today the tide is rising; the seawater has submerged the beach.

,。

After the tide goes out, we can pick up shells on the beach.

,。

The tide rises and falls twice a day; this is a natural law.

。

Fishing boats go out to sea to fish when the tide rises.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập