100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

激 (jī): to arouse; to excite; to stimulate

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to arouse; to excite; to stimulate
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
16
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to arouse
  • to excite
  • to stimulate
  • fierce
  • violent
  • sharp
  • intense

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指使人的情绪、感觉或事物发生变化,变得强烈或活跃起来。常表示引起、激发某种感情或反应,如激发兴趣、激起愤怒
  • 也表示因受到某种刺激而情绪高涨、冲动,如激动、激烈
  • 还可以指水势受阻后腾涌飞溅,如激流、激起浪花。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

16 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This news made him very excited.

。

The teacher's words encouraged me.

。

The competition was very intense.

。

His speech aroused everyone's enthusiasm.

,。

Moved by righteous indignation over this matter, he decided to speak out.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập