100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

灌 (guàn): để tưới nước

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để tưới nước
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
20
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tưới nước
  • để đổ vào
  • cài đặt (phần mềm)
  • to record (Nhạc)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把液体倒入或注入某个容器或空间
  • 特指把水引入田地,用来浇灌农作物
  • 引申为把思想、知识等灌输给他人,使人接受。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

20 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The farmers go to the fields every morning to irrigate, ensuring the crops have enough water.

,。

The flowers in the garden were almost dead, so he quickly irrigated them with a hose.

,。

This canal is used to irrigate the farmland, directing river water to every plot.

,。

Mom planted several pots of vegetables on the balcony and irrigates them with a spray bottle every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập