100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

火 (huǒ): Hỏa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Hỏa
Số chữ
1
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
4
Bộ thủ
火
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hỏa
  • lửa
  • khẩn cấp
  • đạn dược
  • rực lửa
  • nội nhiệt
  • nóng
  • lượng từ cho đơn vị quân đội
  • bộ thủ Khang Hy 86
  • giận dữ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 姓
  • 常见于人名,如火光、火明等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Fire is very dangerous; we must be careful.

。

Please turn the fire down a bit.

。

This dish needs to be stir-fried over high heat.

。

He likes flame-red clothes.

。

They sang around the fire.

。

He lost his temper at once.

,。

I’ve had internal heat these past few days; my tooth hurts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập