100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

灭 (miè): để dập tắt hoặc đưa ra

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để dập tắt hoặc đưa ra
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
5
Bộ thủ
火
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dập tắt hoặc đưa ra
  • ra khỏi lửa (from a fire, etc.)
  • để tiêu diệt hoặc quét sạch
  • để chết đuối

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把火或灯弄熄,使不再燃烧或发光,如灭火、熄灭。
  • 使某种事物不再存在或停止,如消灭、灭亡、自生自灭。
  • 用在动词后表示彻底、完全地消除,如毁灭、歼灭。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

When the firefighters arrived, the fire had been burning for two hours; they quickly put out the flames with a high-pressure water hose.

,,。

Before going to bed, Mom reminded Xiaoming to turn off the living room light so as not to waste electricity.

,,,。

In ancient times, soldiers defending the city lit torches on the city wall; when the enemy attacked, they immediately extinguished the torches to avoid exposing their position.

,,。

Seeing thick smoke coming from the neighbor's kitchen, he rushed over to help and used a fire extinguisher to put out the small flames that had just started.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập