100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

灯 (dēng): đèn; ánh sáng; đèn lồng; đèn; ánh sáng; đèn lồng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đèn; ánh sáng; đèn lồng; đèn; ánh sáng; đèn lồng
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
火
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đèn
  • ánh sáng
  • đèn lồng
  • đèn
  • ánh sáng
  • đèn lồng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用来照明的器具,通常用电或油等发光,如电灯、油灯、台灯
  • 也指某些像灯一样发光或起照明作用的东西,如红绿灯、指示灯。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The lamp in the room is very bright.

。

Please turn off the light.

。

The street lights are all on.

。

The light in the room came on.

。

Please turn on the desk lamp.

。

The streets are hung with red lanterns.

。

He turns on the light to read.

。

The streetlights lit the way home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập