100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

灰 (huī): tro

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tro
Số chữ
1
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
火
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tro
  • bụi bẩn
  • vôi
  • màu xám
  • bị nản lòng
  • bị thất vọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体燃烧后剩下的粉末状东西,如草木灰、烟灰
  • 也指尘土或粉末状的物质
  • 还可形容颜色,指介于黑白之间的颜色,即灰色
  • 引申为消沉、失望的情绪,如灰心。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The firewood in the fireplace burned all night; by morning, only a pile of gray ash remained.

,。

He gently flicked off the cigarette ash and pressed the butt into the ashtray.

,,。

After the volcano erupted, the entire town was covered by a thick layer of volcanic ash, as if blanketed by a gray cover.

,,。

Grandma was busy at the stove, a bit of firewood ash smudged on her forehead, but she didn't bother to wipe it off.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập