100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

灵 (líng): nhanh chóng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhanh chóng
Số chữ
1
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
火
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhanh chóng
  • Cảnh báo
  • có hiệu quả
  • hiệu quả
  • Để trở thành sự thật
  • tinh thần
  • Linh hồn rời đi
  • quan tài

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 反应快,动作敏捷,常用来形容人聪明、机敏
  • 指灵魂、精神或超自然的存在
  • 指灵验、有效,如这种药很灵
  • 也用来形容小巧、灵活的事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

This child has very sharp ears; even when we speak softly in the next room, he can hear clearly.

,。

He has a keen sense of smell; as soon as he entered, he smelled the aroma coming from the kitchen.

,,。

This news spread remarkably quickly; within half a day, the whole school knew.

,,。

This medicine really works; within ten minutes of taking it, my headache was gone.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập