100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

灶 (zào): bếp bếp bếp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bếp bếp bếp
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
火
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bếp bếp bếp
  • nhà bếp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用砖、土或金属等做成的生火做饭的设备,上面放锅,下面烧火,是厨房里最重要的用具之一
  • 也指厨房或做饭的地方,如灶间、灶台
  • 在比喻用法中,可指掌管家事或主持某事的地位,如当家作主。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập