100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

灾 (zāi): thảm họa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thảm họa
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
7
Bộ thủ
火
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thảm họa
  • calamity / tai họa
  • biến thể cũ của thảm họa| Thảm họa [zai1]
  • biến thể của thảm họa| Thảm họa [zai1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指给人们带来严重损失或痛苦的祸事,如自然灾害、火灾、水灾等
  • 也泛指各种不幸的遭遇。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This earthquake brought deep disaster to the local residents; many people lost their homes.

,。

After the flood, the disaster area urgently needed clean drinking water and temporary shelter.

,。

He experienced a great disaster when he was young, so now he especially cherishes peaceful days.

,。

The government quickly took action to prevent the disaster situation from further expanding.

,。

This drought disaster caused a severe reduction in crops, greatly affecting the farmers' lives.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập