100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

炒 (chǎo): để xào

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để xào
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
火
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để xào
  • để stir-fry
  • để đầu cơ (trong bất động sản, vv)
  • để da đầu
  • để hype up
  • để sack
  • Lửa (sb)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把食物放在锅里用少量油不断翻动,使它变熟,如炒菜、炒饭
  • 也指为了扩大影响或获利而反复操作,如炒股票、炒房子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mom sautéed a plate of green vegetables in the kitchen, and the aroma filled the whole house.

,。

He first scrambled the eggs, then added rice and chopped scallions and stir-fried everything together.

,。

The fried noodles at this restaurant are especially delicious; I order them every time I come.

,。

Speculating in stocks is risky; you must carefully consider before investing.

,。

He sautéed the peanuts until they were fragrant and crispy, and everyone praised his cooking skills.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập