100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

炮 (pào): pháo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
pháo
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • pháo
  • pháo hoa
  • biến thể của pháo[pao4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种重型射击武器,用于发射炮弹,威力大、射程远
  • 也指象棋中的棋子,走法像炮一样必须隔一个棋子打
  • 在中国传统烹饪中,还指把食物快速高温加热的一种方法,例如炮羊肉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

In the museum, an ancient cannon is displayed; it was once used in war to defend the city.

,。

The soldiers quickly aimed the cannon at the enemy tank and then opened fire.

,,。

During New Year, children like to set off firecrackers in the park; the crackling sound adds to the festive atmosphere.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập