100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

炸 (zhá): Chiên Deep Fry

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Chiên Deep Fry
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

zhá

  • Chiên Deep Fry
  • (coll.) To blanch (một loại rau)
  • Đài Loan pr. [zha4]

zhà

  • để bùng nổ
  • để thổi lên
  • để đánh bom
  • (coll.)Để bay vào cơn giận
  • (coll.)để thoát ra
  • để phân tán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把食物放进热油里弄熟,是一种常用的做菜方法,例如炸鸡、炸鱼、炸油条
  • 也指把食物放在大量油中加热到表面变脆或变熟。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Mom put the chicken wings into the oil to deep-fry.

。

These spring rolls are deep-fried to a golden crisp.

。

Before deep-frying fish, you need to coat it with flour first.

。

I love eating deep-fried French fries the most.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập