100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

点 (diǎn): chạm; gõ; đánh dấu; chọn; đề cập; gợi ý; thắp sáng; điểm; dấu chấm; chấm; dấu thập phân; giờ; một chút; loại từ cho số lượng nhỏ; chạm; gõ; gọi món; chọn; chỉ ra; thắp sáng; dấu chấm; điểm; chấm; dấu thập phân; giờ; một chút; một lượng nhỏ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb, (noun, classifier)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chạm; gõ; đánh dấu; chọn; đề cập; gợi ý; thắp sáng; điểm; dấu chấm; chấm; dấu thập phân; giờ; một chút; loại từ cho số lượng nhỏ; chạm; gõ; gọi món; chọn; chỉ ra; thắp sáng; dấu chấm; điểm; chấm; dấu thập phân; giờ; một chút; một lượng nhỏ
Số chữ
1
Từ loại
verb, (noun, classifier)
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
9
Bộ thủ
灬
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chạm
  • gõ
  • đánh dấu
  • chọn
  • đề cập
  • gợi ý
  • thắp sáng
  • điểm
  • dấu chấm
  • chấm
  • dấu thập phân
  • giờ
  • một chút
  • loại từ cho số lượng nhỏ
  • chạm
  • gõ
  • gọi món
  • chọn
  • chỉ ra
  • thắp sáng
  • dấu chấm
  • điểm
  • chấm
  • dấu thập phân
  • giờ
  • một chút
  • một lượng nhỏ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手指或物体轻轻碰一下
  • 也表示小的痕迹或斑块,如雨点、斑点
  • 还表示时间单位,一昼夜的二十四分之一,如三点、五点
  • 也可以指事物的一小部分或某种程度,如一点、优点、重点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please tap the screen.

。

It's three o'clock now.

。

He ordered a dish.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập