100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

烂 (làn): mềm mại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mềm mại
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9
Bộ thủ
火
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mềm mại
  • Mùy Mùy Mùy
  • nấu chín tốt và mềm mại
  • để thối
  • để phân hủy
  • thối rữa
  • mòn ra ngoài
  • hỗn loạn
  • lộn xộn
  • hoàn toàn hoàn toàn
  • triệt để
  • crappy / crappy
  • xấu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指食物等因煮得过久或放置过久而变得非常软、没有形状
  • 也指东西因损坏、腐朽而变得松软、不结实
  • 还可表示质量差、不好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

These peaches are already too soft and rotten; they leak juice at the slightest touch. Don't eat them—I'll go throw them away.

,,,。

He forgot about the tomatoes in the fridge. Two weeks later, they had all gone soft and rotten, so he had to throw them all away.

,,,。

These shoes soaked in the rain all night; the soles have become soft and rotten, crumbling with every step. They can't be worn anymore.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập