100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

烘 (hōng): để nướng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để nướng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
火
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nướng
  • để làm nóng bằng lửa
  • Để đặt ra bằng cách đối lập

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用火或加热的方式把东西烤干、烤熟,常用于食物,如烘面包、烘饼干
  • 也指用热量使物体变干或变暖,如烘干衣服、烘手。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mom baked the dough in the oven for twenty minutes, and the whole kitchen smelled of bread.

,。

This café roasts its own coffee beans, so the coffee it brews is much more aromatic than other places'.

,。

I like to dry apple slices by baking them into chips and take them to the office as a healthy snack.

,,。

The master placed the damp tea leaves on a bamboo tray and slowly dried them over a low fire until they gave off a fresh fragrance.

,。

The younger brother wanted to give his older sister a birthday surprise, so he secretly baked a chocolate cake.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập