100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

烟 (yān): thuốc lá hoặc thuốc lá ống

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thuốc lá hoặc thuốc lá ống
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
10
Bộ thủ
火
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thuốc lá hoặc thuốc lá ống
  • khói thuốc
  • sương mù
  • vapour / hơi nước
  • Nhà máy thuốc lá
  • (of mắt) bị kích thích bởi khói thuốc
  • Thuốc lá (variant of tobacco)| Thuốc lá [yan1])
  • khói
  • sương mù
  • hơi nước
  • thuốc lá
  • thuốc lá
  • thuốc lá ống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指烟草制品,如香烟、烟斗用的烟丝,也指吸烟的行为。
  • 泛指物质燃烧时产生的气状物,如烟雾、煤烟。
  • 特指鸦片等毒品,如大烟。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

A lot of smoke came out of the kitchen.

。

He smokes a pack of cigarettes every day.

。

The mist on the mountain is like a fairyland.

,。

The smoke is so thick that my eyes are irritated and I can't open them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập