100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

烤 (kǎo): để rang

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để rang
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
10
Bộ thủ
火
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để rang
  • để nướng
  • để thịt nướng
  • Toast (Bánh mì)
  • Sưởi ấm mình bằng lửa
  • để nướng
  • để nướng
  • để nướng
  • Toast (Bánh mì nướng)
  • To warm oneself (by a fire) (Tự sưởi ấm bằng lửa)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把食物放在火或高温附近,使食物变熟或变干,通常指用烤箱或炭火来烹饪,如烤肉、烤面包
  • 也指人靠近火或热源取暖,如烤火。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I like to grill meat on weekends.

。

Mom is baking bread in the oven.

。

Beijing roast duck is very famous.

。

We sat around the stove warming ourselves by the fire.

。

Grill the fish for ten minutes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập