100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

烧 (shāo): để đốt cháy

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đốt cháy
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
火
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đốt cháy
  • để đặt vào lửa
  • over a fire (trên lửa)
  • để đun sôi (nước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使东西着火或接触火而发生变化,比如烧火、烧纸
  • 用火或高温加热东西,比如烧水、烧饭
  • 烹饪方法,用火直接加热或油炸,比如红烧、烧茄子
  • 体温升高,比如发烧。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Tôi vô tình bị bỏng ngón tay.

。

Đám cháy rừng đã cháy trong ba ngày ba đêm.

。

Cô ấy đang đun nước trong bếp để pha trà.

。

Những món ăn mẹ nấu rất ngon.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập