100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

热 (rè): làm ấm; đun nóng; nóng; nhiệt; nồng nhiệt; nóng; làm nóng; làm ấm; nồng nhiệt; say mê; sốt; nhiệt (trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
làm ấm; đun nóng; nóng; nhiệt; nồng nhiệt; nóng; làm nóng; làm ấm; nồng nhiệt; say mê; sốt; nhiệt (trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
10
Bộ thủ
灬
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • làm ấm
  • đun nóng
  • nóng
  • nhiệt
  • nồng nhiệt
  • nóng
  • làm nóng
  • làm ấm
  • nồng nhiệt
  • say mê
  • sốt
  • nhiệt (trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 温度高,让人感觉温暖或发烫
  • 使某物变暖,例如把饭菜加热
  • 形容气氛活跃、感情深厚或事物受欢迎、受关注
  • 也指生病时体温升高。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The weather is hot today.

。

Please heat up the milk.

。

She is very enthusiastic about Chinese culture.

,。

He has a fever and feels hot all over.

,。

The food at this restaurant is hot and tastes good.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập