100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

烹饪 (pēng rèn): nấu ăn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nấu ăn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nấu ăn
  • Nghệ thuật ẩm thực

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指做饭做菜,把食物原料经过加热等处理做成可以吃的菜肴。既可以指日常做饭这件事,也指做菜的技术和手艺,如擅长烹饪。多用于书面语和较正式的场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,、。

My mother really loves cooking; she tries to make different dishes every day, such as braised pork, mapo tofu, and sweet and sour spare ribs.

,,。

The chef at this restaurant has excellent cooking skills; the steamed fish he makes is tender and fresh, and many customers come specifically to eat it.

,、,。

In cooking class, the teacher taught us how to chop vegetables, season, and control the heat, and I learned to make scrambled eggs with tomatoes.

,,,。

After living alone, I had to learn cooking, because eating takeout every day is both expensive and unhealthy; cooking for myself saves quite a bit of money.

,,。

This book introduces cooking methods from various regions of China in detail, from Sichuan's spicy flavors to Guangdong's light ones, and readers can learn many techniques.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập