100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

煎 (jiān): để chiên pan

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để chiên pan
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
灬
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chiên pan
  • để xào

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把食物放在锅里,加少量油,用中小火加热,使食物表面变熟、变黄。这种烹饪方法叫煎,比如煎鸡蛋、煎鱼、煎饺子。也指用水煮或熬制中药,比如煎药。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Mom fried two eggs and a few slices of bacon in the kitchen, and the whole house smelled delicious.

,。

I want to pan-fry a steak for dinner, but I don't know how long to fry it to get it crispy outside and tender inside.

,。

When pan-frying fish, the oil temperature shouldn't be too high, otherwise the skin easily burns.

,。

This snack shop pan-fries dumplings until the bottom is golden and crispy, and many customers come specifically for the fried dumplings.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập