100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

熊 (xióng): gấu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
gấu
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
14
Bộ thủ
灬
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gấu
  • mắng
  • quở trách
  • yếu
  • kém cỏi
  • khẩu ngữ: yếu
  • kém cỏi
  • khẩu ngữ: mắng
  • quở trách
  • họ Hùng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 熊是一种大型哺乳动物,身体粗壮,四肢有力,有厚厚的毛。熊的种类很多,如黑熊、棕熊、北极熊等。
  • 熊也是一个姓氏,用于人名。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This bear is looking for food in the forest.

,。

He is really a coward, he doesn't dare to do anything.

,。

Don't scold me, I've already worked very hard.

,。

His surname is Xiong, and he is the eldest son of the Xiong family.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập