100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

熟 (shú): chín

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chín
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
15
Bộ thủ
灬
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

shú

  • chín
  • trưởng thành
  • nấu chín kỹ
  • xong
  • quen thuộc
  • quen biết
  • có kinh nghiệm
  • thành thạo
  • (giấc ngủ v.v.) sâu
  • sâu sắc
  • cũng đọc là [shou2]

shóu

  • chín
  • trưởng thành
  • nấu chín kỹ
  • xong
  • quen thuộc
  • quen biết
  • có kinh nghiệm
  • thành thạo
  • (giấc ngủ v.v.) sâu
  • sâu sắc
  • cũng đọc là [shou2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 植物的果实完全长成,可以吃了
  • 食物加热到可以吃的程度,跟“生”相反
  • 因为经常接触或使用而知道得很清楚,如熟悉、熟人
  • 程度深,如睡得很熟。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The watermelon is ripe and ready to eat.

,。

The rice is cooked; come and eat.

,。

We are close acquaintances, so no need to be polite.

。

He is very familiar with this software.

。

The child is sleeping deeply.

,。

I know the roads here well; follow me.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập