100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

熬 (áo): Nấu ăn trên lửa chậm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Nấu ăn trên lửa chậm
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
14
Bộ thủ
灬
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nấu ăn trên lửa chậm
  • để chiết xuất bằng cách làm nóng
  • để ngấu thuốc
  • để chịu đựng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用小火长时间地煮,使食物变软、汤变浓
  • 比喻忍受艰难、痛苦或无聊的时光,如熬夜、熬日子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

Mom put the pork ribs in the pot and simmered them over low heat for two hours; the soup became white and rich, and the whole house smelled delicious.

,,。

This pot of porridge needs to be cooked until the rice grains burst open, so Grandma always gets up before dawn and watches over the stove.

,,。

In the past, the family was poor, so a pot of cabbage soup had to be simmered for most of the day, and the whole family relied on it to fill their stomachs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập