100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

燃 (rán): to burn; to ignite; to light; to combust

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to burn; to ignite; to light; to combust
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
16
Bộ thủ
火
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to burn
  • to ignite
  • to light
  • to combust
  • (figurative) to stir up
  • to arouse (emotions, enthusiasm)
  • burning
  • passionate
  • fiery

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体着火、开始燃烧,比如木头燃起来了
  • 也指点火、使东西烧起来,比如燃放烟花、燃起篝火
  • 还可以形容情绪或气氛高涨,比如燃起了希望、全场气氛燃到极点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

16 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The firewood at the bonfire party quickly ignited.

,。

He lit the candle, and the candlelight burned in the darkness.

。

The forest fire burned for a whole week.

,。

This material does not burn easily, so it is very safe.

,。

Hope in his heart was ignited again, and he decided to start over.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập