100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

爆 (bào): để bùng nổ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để bùng nổ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
19

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bùng nổ
  • để chiên một cách ngắn gọn
  • để nhanh chóng đun sôi

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

19 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The balloon suddenly burst, which gave me a start.

,。

This news exploded on the internet, and everyone is discussing it.

,。

The tire burst, so we had to stop and change the spare tire.

,。

Because the pressure was too great, his emotions suddenly exploded.

,。

This restaurant has recently become extremely popular, and there are many people lining up every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập