100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

爬 (pá): bò; leo; ngồi dậy hoặc đứng dậy; bò; bò; leo; trèo; ngồi dậy; ngồi lên

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bò; leo; ngồi dậy hoặc đứng dậy; bò; bò; leo; trèo; ngồi dậy; ngồi lên
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
8
Bộ thủ
爪
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bò
  • leo
  • ngồi dậy hoặc đứng dậy
  • bò
  • bò
  • leo
  • trèo
  • ngồi dậy
  • ngồi lên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 手脚并用向前移动,如婴儿在地上爬
  • 也指昆虫等贴地或贴物行走,如蚂蚁在树上爬
  • 引申为抓着东西向上移动,如爬山、爬树、爬楼梯
  • 还可以表示攀登或努力上升,如爬到了高位。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The baby is crawling on the floor.

。

Let's go hiking tomorrow.

。

He climbed the tree to pick apples.

。

The kitten climbed onto the roof.

。

The baby can crawl now.

。

We are going hiking (climbing a mountain) tomorrow.

。

The cat climbed onto the roof.

,。

He fell down, but quickly got up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập