100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

爱 (ài): yêu; thích; ưa thích; tình cảm; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra); yêu; thích; ưa thích; tình cảm; tình yêu; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
yêu; thích; ưa thích; tình cảm; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra); yêu; thích; ưa thích; tình cảm; tình yêu; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
10
Bộ thủ
爫
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • yêu
  • thích
  • ưa thích
  • tình cảm
  • có xu hướng (làm gì đó)
  • có xu hướng (xảy ra)
  • yêu
  • thích
  • ưa thích
  • tình cảm
  • tình yêu
  • có xu hướng (làm gì đó)
  • có xu hướng (xảy ra)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对人或事物有很深的感情,愿意为对方付出、关心和牵挂
  • 喜欢做某件事,如爱看书、爱运动
  • 容易产生某种行为或变化,如爱发脾气、铁爱生锈。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I love my family.

。

He likes listening to music.

。

Mother's love is great.

。

This child tends to cry easily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập