100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

爸爸 (bà ba): bố; bố; cha (thân mật, khẩu ngữ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bố; bố; cha (thân mật, khẩu ngữ)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bố
  • bố
  • cha (thân mật, khẩu ngữ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 父亲的口语称呼,指男性的家长。通常用于子女对父亲的亲昵称谓,也可用来称呼别人的父亲,语气亲切、自然,多用于日常说话中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

father; dad; papa

HSK 1

father; dad; papa

Câu ví dụ

。

My dad gets up at seven every day.

,?

Dad, what time are you coming home today?

。

His father is a doctor.

。

Dad took me to the park to play.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập