100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

爹 (diē): Bố, bố

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Bố, bố
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
父
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bố, bố

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 口语中对父亲的称呼,多用于北方方言,语气亲切随便
  • 也可用来称呼年长的男性,含尊敬或亲切的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My dad made me breakfast this morning.

?

Does your dad know where you are right now?

。

His dad rides a bike to work every day.

,。

When I was little, my dad often took me to the park to play.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập