100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

爽 (shuǎng): sáng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sáng
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
爻
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sáng
  • rõ ràng
  • Giòn giòn
  • mở cửa
  • frank (trợ giúp)
  • thẳng thắn
  • để cảm thấy tốt
  • tốt thôi
  • dễ chịu, dễ chịu
  • làm tăng sinh lực
  • để đi chệch hướng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 明亮、清朗,常用于形容天气或光线,如秋高气爽
  • 形容心情舒畅、愉快,如人逢喜事精神爽
  • 形容做事干脆、利落,如爽快、直爽
  • 也有违背、差错的意思,如爽约。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

In June, we climbed to the top of the mountain, and a cool breeze blew over us, making us feel especially refreshed.

,。

He readily agreed to my request, and his tone was very straightforward.

,。

This dish tastes very refreshing and isn't greasy at all.

,,!

Over the weekend, I went hiking with friends and worked up a sweat; it felt really great!

,,。

The air conditioner is broken and the room is stuffy; it would be so refreshing if it rained.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập