100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

片 (piàn): mảnh mỏng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mảnh mỏng
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
4
Bộ thủ
片
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mảnh mỏng
  • Flakes
  • một lát
  • phim ảnh
  • Chơi TV
  • để cắt lát
  • để khắc mỏng
  • một phần
  • không hoàn chỉnh
  • một mặt
  • bộ phân loại cho lát lát
  • miếng mỏng
  • vảy
  • lát
  • phim
  • TV play
  • to slice
  • để khắc mỏng
  • một phần
  • không đầy đủ
  • một mặt
  • máy phân loại cho các lát, máy tính bảng hoặc các đối tượng phẳng mỏng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指平而薄的东西,通常是从整体上切下或分出的部分,如一片药、一片面包
  • 用作量词,用于薄的东西或成片的事物,如一片树叶、一片草地、一片汪洋
  • 也可以指影片、唱片等文化作品,如这部片子很好看。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please give me a slice of bread.

。

This forest is very beautiful.

。

He took a pill.

。

There is a piece of paper on the table.

。

A white cloud is floating in the sky.

。

He takes two pills every day.

。

There is a slice of watermelon on the table.

。

This stretch of grass is very green.

。

He speaks in a one-sided way.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập