100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

牌 (pái): biển hiệu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
biển hiệu
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
12
Bộ thủ
片
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • biển hiệu
  • bảng
  • đĩa
  • thương hiệu
  • nhãn hiệu
  • quân bài mạt chược
  • quân domino
  • quân bài
  • (hình vị ràng buộc) khuôn mẫu cố định cho lời bài hát hoặc giai điệu trong thơ ca hoặc âm nhạc cổ điển (dùng trong 词牌 và 曲牌)
  • biển hiệu
  • bảng
  • đĩa
  • bảng
  • thương hiệu
  • nhãn hiệu
  • quân bài mạt chược
  • quân domino
  • quân bài

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用木板、金属等做成的牌子,上面有文字或图案,用来标明名称、价格、方向等
  • 也指娱乐或赌博用的纸牌、麻将牌等
  • 还指商标或品牌。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

A sign is hanging at the entrance.

。

Clothes of this brand are very expensive.

。

They like to play cards on weekends.

。

Please tell me your license plate number.

。

This set of mahjong tiles is missing one piece.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập