100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

牙 (yá): răng; ngà voi; phần giống răng hoặc răng cưa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
răng; ngà voi; phần giống răng hoặc răng cưa
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
4
Bộ thủ
牙
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • răng
  • ngà voi
  • phần giống răng hoặc răng cưa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 牙齿,人和动物嘴里用来咀嚼食物的坚硬部分。也指像牙齿形状的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I have a toothache and need to see a dentist.

。

You should brush your teeth every morning and evening.

。

The teeth of this comb are too close together.

。

Ivory products are illegal.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập