100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

牛 (niú): bò; bò cái; bò đực; newton (viết tắt của 牛頓|牛顿[niu2 dun4]); (tiếng lóng) tuyệt vời; bò; bò cái; bò đực; gia súc; newton (đơn vị lực, viết tắt của 牛顿); (tiếng lóng) tuyệt vời; ấn tượng; họ Ngưu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun, (adjective)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bò; bò cái; bò đực; newton (viết tắt của 牛頓|牛顿[niu2 dun4]); (tiếng lóng) tuyệt vời; bò; bò cái; bò đực; gia súc; newton (đơn vị lực, viết tắt của 牛顿); (tiếng lóng) tuyệt vời; ấn tượng; họ Ngưu
Số chữ
1
Từ loại
noun, (adjective)
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
4
Bộ thủ
牛
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bò
  • bò cái
  • bò đực
  • newton (viết tắt của 牛頓|牛顿[niu2 dun4])
  • (tiếng lóng) tuyệt vời
  • bò
  • bò cái
  • bò đực
  • gia súc
  • newton (đơn vị lực, viết tắt của 牛顿)
  • (tiếng lóng) tuyệt vời
  • ấn tượng
  • họ Ngưu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 哺乳动物,头上通常有一对角,身体强壮,力气大,能耕田、拉车,可产牛奶和牛肉
  • 比喻性格固执或骄傲,如牛脾气
  • 姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I saw a cow at the farm.

。

He drinks a glass of milk every morning.

!

This performance is awesome!

。

Mr. Niu is my colleague.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập