100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

牢 (láo): chuồng gia súc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chuồng gia súc
Số chữ
1
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
7
Bộ thủ
牛
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chuồng gia súc
  • nhà tù
  • ngục
  • vững chắc
  • an toàn
  • chặt chẽ
  • chuồng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 关养牲畜的圈栏,如猪牢、牛牢
  • 古代指祭祀用的牲畜
  • 监狱,如坐牢、牢房
  • 结实、坚固,如牢固、牢靠
  • 心中烦闷、不舒畅,如牢骚。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The farmer locked the newly bought calf in the pen, afraid it would run away.

,。

The flock of sheep walked back to the pen before dark and lay down quietly to rest.

,。

Every morning he goes to clean the animal pen, keeping it dry and clean.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập